Thống Kê Đặc Biệt Miền Nam tỉnh Bạc Liêu (theo tháng, đến 2026-09-22) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 7 — 2 lần | 0 — 1 lần |
| 3 — 2 lần | 2 — 1 lần |
| 9 — 1 lần | 5 — 1 lần |
| 3 — 1 lần | |
| 7 — 1 lần | |
Thống Kê Đặc Biệt Miền Nam tỉnh Bạc Liêu (theo tháng, đến 2026-09-22) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 7 — 2 lần | 0 — 1 lần |
| 3 — 2 lần | 2 — 1 lần |
| 9 — 1 lần | 5 — 1 lần |
| 3 — 1 lần | |
| 7 — 1 lần | |