Thống Kê Đặc Biệt Miền Nam tỉnh Bình Thuận (theo tháng, đến 2026-09-24) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 4 — 2 lần | 8 — 3 lần |
| 1 — 2 lần | 6 — 2 lần |
| 7 — 1 lần | |
Thống Kê Đặc Biệt Miền Nam tỉnh Bình Thuận (theo tháng, đến 2026-09-24) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 4 — 2 lần | 8 — 3 lần |
| 1 — 2 lần | 6 — 2 lần |
| 7 — 1 lần | |