Thống Kê Đặc Biệt Miền Nam tỉnh Bến Tre (theo tháng, đến 2026-09-22) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 1 — 1 lần | 1 — 1 lần |
| 7 — 1 lần | 0 — 1 lần |
| 0 — 1 lần | 8 — 1 lần |
| 8 — 1 lần | 7 — 1 lần |
| 6 — 1 lần | 4 — 1 lần |
Thống Kê Đặc Biệt Miền Nam tỉnh Bến Tre (theo tháng, đến 2026-09-22) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 1 — 1 lần | 1 — 1 lần |
| 7 — 1 lần | 0 — 1 lần |
| 0 — 1 lần | 8 — 1 lần |
| 8 — 1 lần | 7 — 1 lần |
| 6 — 1 lần | 4 — 1 lần |