Thống Kê Đặc Biệt Miền Trung tỉnh Gia Lai (theo tháng, đến 2026-09-25) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 8 — 3 lần | 9 — 3 lần |
| 6 — 2 lần | 6 — 2 lần |
| 0 — 1 lần | 4 — 1 lần |
Thống Kê Đặc Biệt Miền Trung tỉnh Gia Lai (theo tháng, đến 2026-09-25) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 8 — 3 lần | 9 — 3 lần |
| 6 — 2 lần | 6 — 2 lần |
| 0 — 1 lần | 4 — 1 lần |