Thống Kê Đặc Biệt Miền Bắc tỉnh Nam Định (theo tháng, đến 2026-09-26) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 3 — 3 lần | 7 — 2 lần |
| 5 — 1 lần | 2 — 2 lần |
| 1 — 1 lần | 1 — 1 lần |
Thống Kê Đặc Biệt Miền Bắc tỉnh Nam Định (theo tháng, đến 2026-09-26) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 3 — 3 lần | 7 — 2 lần |
| 5 — 1 lần | 2 — 2 lần |
| 1 — 1 lần | 1 — 1 lần |