Thống Kê Đặc Biệt Miền Trung tỉnh Ninh Thuận (theo tháng, đến 2026-08-07) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 9 — 1 lần | 9 — 3 lần |
| 8 — 1 lần | 1 — 1 lần |
| 5 — 1 lần | 8 — 1 lần |
| 3 — 1 lần | |
| 6 — 1 lần | |
Thống Kê Đặc Biệt Miền Trung tỉnh Ninh Thuận (theo tháng, đến 2026-08-07) |
|
|---|---|
| Đầu ĐB về nhiều | Đuôi ĐB về nhiều |
| 9 — 1 lần | 9 — 3 lần |
| 8 — 1 lần | 1 — 1 lần |
| 5 — 1 lần | 8 — 1 lần |
| 3 — 1 lần | |
| 6 — 1 lần | |