Bảng Đầu - Đuôi Miền Bắc tỉnh Hải Phòng ngày 2026-09-25

Đầu Đuôi
0 2,7
1 9,9,9
2 2
3 0,0
4 3,4,6,7,8
5 0
6 1,4,5,7
7 4,9
8 1,2,5
9 2,2,7,9
Đuôi Đầu
0 3,3,5
1 6,8
2 0,2,8,9,9
3 4
4 4,6,7
5 6,8
6 4
7 0,4,6,9
8 4
9 1,1,1,7,9